語言實驗室

yǔ yán shí yàn shì ngữ ngôn thật nghiệm thất

Hán Việt: ngữ ngôn thật nghiệm thất · Pinyin: yǔ yán shí yàn shì

Tổng quan

phòng thí nghiệm ngôn ngữ

Cấu tạo: (ngữ) + (ngôn) + (thật) + (nghiệm) + (thất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phòng thí nghiệm ngôn ngữ

Eng

  • CC-CEDICT language laboratory
  • Cihui language laboratory