语言实验室

yǔ yán shí yàn shìngữ ngôn thật nghiệm thất

Hán Việt: ngữ ngôn thật nghiệm thất · Pinyin: yǔ yán shí yàn shì

Tổng quan

phòng thí nghiệm ngôn ngữ

Cấu tạo: 語 (ngữ) + 言 (ngôn) + 實 (thật) + 驗 (nghiệm) + 室 (thất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phòng thí nghiệm ngôn ngữ
  • Google Alex v6 phòng thực hành ngôn ngữ
  • Tần suất từ phòng thí nghiệm ngôn ngữ
  • Biên soạn shíyànshì p.w. language lab M:¹jiān

Eng

  • Cihui language laboratory
  • Tần suất từ shíyànshì p.w. language lab M:¹jiān

Từ liên quan

Gần nghĩa

語言音聲欲 · 语言纯正癖 · 语言资料库 · 语言无味 · 語言謇澁 · 语言上的 · 语言产生 · 语言匮乏