語言矯正師

yǔ yán jiǎo zhèng shī ngữ ngôn kiểu chánh sư

Hán Việt: ngữ ngôn kiểu chánh sư · Pinyin: yǔ yán jiǎo zhèng shī

Tổng quan

Cấu tạo: (ngữ) + (ngôn) + (kiểu) + (chánh) + (sư)