语言社会心理学

ngữ ngôn xã hội tâm lí học

Hán Việt: ngữ ngôn xã hội tâm lí học

Tổng quan

Cấu tạo: 語 (ngữ) + 言 (ngôn) + 社 (xã) + 會 (hội) + 心 (tâm) + 理 (lí) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Tâm lý học xã hội ngôn ngữ
  • Biên soạn social psychology of language

Eng

  • Cihui 語言社會心理學 ǔyán shèhuì xīnlǐxué n. <lg.> social psychology of language

Từ liên quan

Gần nghĩa

語言 <cm> · 语言交际教学法 · 语言发展期错误 · 语言应用研究所 · 语言条件差的人 · 语言的普遍性质 · 语言经验教学法 · 语言超时空特性