語言神經病
ngữ ngôn thần kinh bệnh
Hán Việt: ngữ ngôn thần kinh bệnh
Tổng quan
Cấu tạo: 語 (ngữ) + 言 (ngôn) + 神 (thần) + 經 (kinh) + 病 (bệnh)
Hán Việt: ngữ ngôn thần kinh bệnh
Cấu tạo: 語 (ngữ) + 言 (ngôn) + 神 (thần) + 經 (kinh) + 病 (bệnh)