語言識別機 ngữ ngôn thức biệt ki Hán Việt: ngữ ngôn thức biệt ki Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 言 (ngôn) + 識 (thức) + 別 (biệt) + 機 (ki)Hán Việtngữ ngôn thức biệt kiCấu tạo語 + 言 + 識 + 別 + 機 · ngữ + ngôn + thức + biệt + ki nghĩa thành phần: ngữ + ngôn + thức + biệt + ki