语言资料库

ngữ ngôn tư liêu khố

Hán Việt: ngữ ngôn tư liêu khố

Tổng quan

tập sao lục, tập văn, (sinh vật học) thể

Cấu tạo: 語 (ngữ) + 言 (ngôn) + 資 (tư) + 料 (liêu) + 庫 (khố)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cơ sở dữ liệu ngôn ngữ

Từ liên quan

Gần nghĩa

語言音聲欲 · 语言实验室 · 语言纯正癖 · 语言无味 · 語言謇澁 · 语言上的 · 语言产生 · 语言匮乏