語言音聲欲

ngữ ngôn âm thanh dục

Hán Việt: ngữ ngôn âm thanh dục

Tổng quan

(術語)見六欲條。☸

Cấu tạo: 语 (ngữ) + 言 (ngôn) + 音 (âm) + 声 (thanh) + 欲 (dục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)見六欲條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

语言实验室 · 语言纯正癖 · 语言资料库 · 语言无味 · 語言謇澁 · 语言上的 · 语言产生 · 语言匮乏