語詞交感 ngữ từ giao cảm Hán Việt: ngữ từ giao cảm Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 詞 (từ) + 交 (giao) + 感 (cảm)Hán Việtngữ từ giao cảmCấu tạo語 + 詞 + 交 + 感 · ngữ + từ + giao + cảm nghĩa thành phần: ngữ + từ + giao + cảm Nghĩa EngCihui 語詞交感 ǔcí jiāogǎn n. <lg.> contamination