语词交感

ngữ từ giao cảm

Hán Việt: ngữ từ giao cảm

Tổng quan

Cấu tạo: 語 (ngữ) + 詞 (từ) + 交 (giao) + 感 (cảm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 từ ngữ giao cảm
  • Biên soạn contamination

Eng

  • Cihui 語詞交感 ǔcí jiāogǎn n. <lg.> contamination

Từ liên quan

Gần nghĩa

交感性的 · 交感神经 · 交感的 · 交感作用 · 语词变体 · 语词变化 · 语词处理 · 语词定义