語詞變體

ngữ từ biến thể

Hán Việt: ngữ từ biến thể

Tổng quan

Cấu tạo: (ngữ) + (từ) + (biến) + (thể)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 語詞變體 ǔcí biàntǐ n. <lg.> allolog