語詞處理

ngữ từ xử lí

Hán Việt: ngữ từ xử lí

Tổng quan

Cấu tạo: (ngữ) + (từ) + (xử) + (lí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 語詞處理 ǔcí chǔlǐ n. word processing | ∼jī word processor