语词处理

ngữ từ xử lí

Hán Việt: ngữ từ xử lí

Tổng quan

Cấu tạo: 語 (ngữ) + 詞 (từ) + 處 (xử) + 理 (lí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xử lý từ ngữ
  • Biên soạn word processing

Eng

  • Cihui 語詞處理 ǔcí chǔlǐ n. word processing; ∼jī word processor

Từ liên quan

Gần nghĩa

处理的人 · 处理程序 · 处理能力 · 处理不了的 · 处理品 · 处理器 · 处理好 · 处理机