語詞定義

yǔ cí dìng yì ngữ từ định nghĩa

Hán Việt: ngữ từ định nghĩa · Pinyin: yǔ cí dìng yì

Tổng quan

Cấu tạo: (ngữ) + (từ) + (định) + (nghĩa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用极简短的语句对语词的意义所作的说明。其对象是语词,用来揭示该语词表达哪个概念,如第二宇宙速度是每秒112千米的速度”。实质定义的对象则是概念,用来揭示该概念的内涵,如第二宇宙速度是摆脱地球引力而飞往星际空间所需要的速度”。