语词新作 ngữ từ tân tác Hán Việt: ngữ từ tân tác Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 詞 (từ) + 新 (tân) + 作 (tác)Hán Việtngữ từ tân tácTừ loạidanhCấu tạo語 + 詞 + 新 + 作 · ngữ + từ + tân + tác nghĩa thành phần: ngữ + từ + tân + tác Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 từ mớiBiên soạn neologismEngCihui 語詞新作 ǔcí xīnzuò n. neologismTần suất từ n. neologism Từ liên quan Gần nghĩa语词新作型式 · 语词交感 · 语词变体 · 语词变化 · 语词处理 · 语词定义 · 语词形式 · 语词意义