語誤分析 ngữ ngộ phân tích Hán Việt: ngữ ngộ phân tích Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 誤 (ngộ) + 分 (phân) + 析 (tích)Hán Việtngữ ngộ phân tíchCấu tạo語 + 誤 + 分 + 析 · ngữ + ngộ + phân + tích nghĩa thành phần: ngữ + ngộ + phân + tích Nghĩa EngCihui 語誤分析 ǔwù fēnxi n. <lg.> error analysis