语调单位

ngữ điều đan vị

Hán Việt: ngữ điều đan vị

Tổng quan

Cấu tạo: 語 (ngữ) + 調 (điều) + 單 (đan) + 位 (vị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Đơn vị ngữ điệu
  • Biên soạn tone unit

Eng

  • Cihui 語調單位 ǔdiào dānwèi n. <lg.> tone unit
  • Tần suất từ n. <lg.> tone unit

Từ liên quan

Gần nghĩa

单位信托 · 单位向量 · 单位模的 · 单位犯罪 · 语调好的 · 语调强的 · 单位元 · 单位切向量