语调表意

ngữ điều biểu ý

Hán Việt: ngữ điều biểu ý

Tổng quan

Cấu tạo: 語 (ngữ) + 調 (điều) + 錶 (biểu) + 意 (ý)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Biểu ý ngữ điệu
  • Biên soạn semantic function of intonation

Eng

  • Cihui 語調表意 ǔdiào biǎoyì n. <lg.> semantic function of intonation

Từ liên quan

Gần nghĩa

表意文字 · 语调好的 · 语调强的 · 表意字 · 表意的 · 表意符阶段 · 表意主语 · 表意功能