語調錶意 ngữ điều biểu ý Hán Việt: ngữ điều biểu ý Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 調 (điều) + 錶 (biểu) + 意 (ý)Hán Việtngữ điều biểu ýCấu tạo語 + 調 + 錶 + 意 · ngữ + điều + biểu + ý nghĩa thành phần: ngữ + điều + biểu + ý Nghĩa EngCihui 語調表意 ǔdiào biǎoyì n. <lg.> semantic function of intonation