語近指遠
ngữ cận chỉ viễn
Hán Việt: ngữ cận chỉ viễn · Pinyin: yǔ jìn zhǐ yuǎn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 语言浅近,含意深远。指,本旨。
- Tân Hoa Tự Điển 1.语言浅近﹐含意深远。指﹐本旨。
Hán Việt: ngữ cận chỉ viễn · Pinyin: yǔ jìn zhǐ yuǎn