語近詞冗

yǔ jìn cí rǒng ngữ cận từ nhũng

Hán Việt: ngữ cận từ nhũng · Pinyin: yǔ jìn cí rǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngữ) + (cận) + (từ) + (nhũng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指文辞浅近,但不简炼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓文辞浅近﹐但不简炼。