語重心沉

yǔ zhòng xīn chén ngữ trọng tâm trầm

Hán Việt: ngữ trọng tâm trầm · Pinyin: yǔ zhòng xīn chén

Tổng quan

Cấu tạo: (ngữ) + (trọng) + (tâm) + (trầm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 言辞恳切,心情沉重。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.言辞恳切﹐心情沉重。