語際語語言錯誤

ngữ tế ngữ ngữ ngôn thác ngộ

Hán Việt: ngữ tế ngữ ngữ ngôn thác ngộ

Tổng quan

Cấu tạo: (ngữ) + (tế) + (ngữ) + (ngữ) + (ngôn) + (thác) + (ngộ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 語際語語言錯誤 ǔjìyǔ yǔyán cuòwù n. <lg.> interlingual error