語際轉移 ngữ tế chuyển di Hán Việt: ngữ tế chuyển di Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 際 (tế) + 轉 (chuyển) + 移 (di)Hán Việtngữ tế chuyển diCấu tạo語 + 際 + 轉 + 移 · ngữ + tế + chuyển + di nghĩa thành phần: ngữ + tế + chuyển + di Nghĩa EngCihui 語際轉移 ǔjì zhuǎnyí n. <lg.> interlingual transfer