語音信息 yǔyīn xìnxī · ngữ âm tín tức Hán Việt: ngữ âm tín tức · Pinyin: yǔyīn xìnxī Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 音 (âm) + 信 (tín) + 息 (tức)Pinyinyǔyīn xìnxīHán Việtngữ âm tín tứcCấu tạo語 + 音 + 信 + 息 · ngữ + âm + tín + tức nghĩa thành phần: ngữ + âm + tín + tức Nghĩa EngCihui voice message