語音加速 ngữ âm gia tốc Hán Việt: ngữ âm gia tốc Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 音 (âm) + 加 (gia) + 速 (tốc)Hán Việtngữ âm gia tốcCấu tạo語 + 音 + 加 + 速 · ngữ + âm + gia + tốc nghĩa thành phần: ngữ + âm + gia + tốc