语音助手
ngữ âm trợ thủ
Hán Việt: ngữ âm trợ thủ · Pinyin: yǔ yīn zhù shǒu
Tổng quan
[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【語音助手・语音助手】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "voice assistant"]]]}]
Nghĩa
Việt
- Tần suất từ voice assistant
Eng
- Cihui voice assistant
- Tần suất từ voice assistant