語音協會 ngữ âm hiệp hội Hán Việt: ngữ âm hiệp hội Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 音 (âm) + 協 (hiệp) + 會 (hội)Hán Việtngữ âm hiệp hộiCấu tạo語 + 音 + 協 + 會 · ngữ + âm + hiệp + hội nghĩa thành phần: ngữ + âm + hiệp + hội Nghĩa EngCihui 語音協會 ǔyīn xiéhuì p.w. phonetic association