語音變體 ngữ âm biến thể Hán Việt: ngữ âm biến thể Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 音 (âm) + 變 (biến) + 體 (thể)Hán Việtngữ âm biến thểCấu tạo語 + 音 + 變 + 體 · ngữ + âm + biến + thể nghĩa thành phần: ngữ + âm + biến + thể Nghĩa EngCihui 語音變體 ǔyīn biàntǐ n. <lg.> allophone