語音合成
ngữ âm hợp thành
Hán Việt: ngữ âm hợp thành · Pinyin: yǔ yīn hé chéng
Tổng quan
tổng hợp giọng nói
Nghĩa
Việt
- Cihui tổng hợp giọng nói
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 指以人工的方式來模擬產生語言或聲音。其方法可分為編輯與合成二種。廣泛應用於遊樂器、音樂卡、家電用品、汽車等方面。
Eng
- CC-CEDICT speech synthesis
- Cihui speech synthesis