语音合成

yǔ yīn hé chéngngữ âm hợp thành

Hán Việt: ngữ âm hợp thành · Pinyin: yǔ yīn hé chéng

Tổng quan

tổng hợp giọng nói

新华 · Tân Hoa Đại lục

指以人工的方式來模擬產生語言或聲音。其方法可分為編輯與合成二種。廣泛應用於遊樂器、音樂卡、家電用品、汽車等方面。

Cấu tạo: 語 (ngữ) + 音 (âm) + 合 (hợp) + 成 (thành)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Tổng hợp giọng nói
  • Tần suất từ tổng hợp giọng nói
  • Biên soạn speech synthesis

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 指以人工的方式來模擬產生語言或聲音。其方法可分為編輯與合成二種。廣泛應用於遊樂器、音樂卡、家電用品、汽車等方面。

Eng

  • Cihui speech synthesis
  • Tần suất từ n. <lg.> speech synthesis

Đức

  • Handedict Sprachsynthese (S, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

合成代谢 · 合成橡胶 · 合成物质 · 合成石油 · 合成纤维 · 合成语境 · 合成语音 · 语音信号