語音技巧 yǔ yīn jì qiǎo · ngữ âm kĩ xảo Hán Việt: ngữ âm kĩ xảo · Pinyin: yǔ yīn jì qiǎo Tổng quan kỹ năng ngữ âm Cấu tạo: 語 (ngữ) + 音 (âm) + 技 (kĩ) + 巧 (xảo)Pinyinyǔ yīn jì qiǎoHán Việtngữ âm kĩ xảoCấu tạo語 + 音 + 技 + 巧 · ngữ + âm + kĩ + xảo nghĩa thành phần: ngữ + âm + kĩ + xảo Nghĩa ViệtCihui kỹ năng ngữ âm