語音指令

yǔ yīn zhǐ lìng ngữ âm chỉ lệnh

Hán Việt: ngữ âm chỉ lệnh · Pinyin: yǔ yīn zhǐ lìng

Tổng quan

lệnh giọng nói (cho nhận dạng giọng nói máy tính)

Cấu tạo: (ngữ) + (âm) + (chỉ) + (lệnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lệnh giọng nói (cho nhận dạng giọng nói máy tính)

Eng

  • CC-CEDICT speech command (for computer speech recognition)
  • Cihui speech command (for computer speech recognition)