语音指令

yǔ yīn zhǐ lìngngữ âm chỉ lệnh

Hán Việt: ngữ âm chỉ lệnh · Pinyin: yǔ yīn zhǐ lìng

Tổng quan

lệnh giọng nói (cho nhận dạng giọng nói máy tính)

Cấu tạo: 語 (ngữ) + 音 (âm) + 指 (chỉ) + 令 (lệnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lệnh giọng nói

Eng

  • Cihui speech command (for computer speech recognition)

Từ liên quan

Gần nghĩa

指令名字 · 语音信号 · 语音信箱 · 语音助手 · 语音合成 · 语音学上 · 语音学者 · 语音意识