語音障礙 ngữ âm chướng ngại Hán Việt: ngữ âm chướng ngại Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 音 (âm) + 障 (chướng) + 礙 (ngại)Hán Việtngữ âm chướng ngạiCấu tạo語 + 音 + 障 + 礙 · ngữ + âm + chướng + ngại nghĩa thành phần: ngữ + âm + chướng + ngại