误人不浅 ngộ nhân bất thiển Hán Việt: ngộ nhân bất thiển Tổng quan Cấu tạo: 誤 (ngộ) + 人 (nhân) + 不 (bất) + 淺 (thiển)Hán Việtngộ nhân bất thiểnTừ loạithànhCấu tạo誤 + 人 + 不 + 淺 · ngộ + nhân + bất + thiển nghĩa thành phần: ngộ + nhân + bất + thiển Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hại người rất nhiềuBiên soạn do people great harmEngCihui 誤人不淺 ùrénbùqiǎn f.e. do people great harm Từ liên quan Gần nghĩa误人子弟 · 误人误己