誤入迷途 wù rù mí tú · ngộ nhập mê đồ Hán Việt: ngộ nhập mê đồ · Pinyin: wù rù mí tú Tổng quan Cấu tạo: 誤 (ngộ) + 入 (nhập) + 迷 (mê) + 途 (đồ)Pinyinwù rù mí túHán Việtngộ nhập mê đồCấu tạo誤 + 入 + 迷 + 途 · ngộ + nhập + mê + đồ nghĩa thành phần: ngộ + nhập + mê + đồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 误:受惑;迷途:错误的道路。由于受迷惑而走上了错误的道路。