誤差控制 ngộ soa khống chế Hán Việt: ngộ soa khống chế Tổng quan Cấu tạo: 誤 (ngộ) + 差 (soa) + 控 (khống) + 制 (chế)Hán Việtngộ soa khống chếCấu tạo誤 + 差 + 控 + 制 · ngộ + soa + khống + chế nghĩa thành phần: ngộ + soa + khống + chế Nghĩa EngCihui error control