誤期

wù qī ngộ kì

Hán Việt: ngộ kì · Pinyin: wù qī

Tổng quan

Cấu tạo: (ngộ) + (kì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 延误期限:必须按时完工,不能~。

Eng

  • Cihui 誤期 wùqī v.o. miss a deadline

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

失约

Từ trái nghĩa

按时