誤殺好人 wù shā hǎo rén · ngộ sát hảo nhân Hán Việt: ngộ sát hảo nhân · Pinyin: wù shā hǎo rén Tổng quan Cấu tạo: 誤 (ngộ) + 殺 (sát) + 好 (hảo) + 人 (nhân)Pinyinwù shā hǎo rénHán Việtngộ sát hảo nhânCấu tạo誤 + 殺 + 好 + 人 · ngộ + sát + hảo + nhân nghĩa thành phần: ngộ + sát + hảo + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 好人:品德好、行为端的人。过失地杀掉品行好的人。