誤筆成蠅 wù bǐ chéng yíng · ngộ bút thành dăng Hán Việt: ngộ bút thành dăng · Pinyin: wù bǐ chéng yíng Tổng quan Cấu tạo: 誤 (ngộ) + 筆 (bút) + 成 (thành) + 蠅 (dăng)Pinyinwù bǐ chéng yíngHán Việtngộ bút thành dăngCấu tạo誤 + 筆 + 成 + 蠅 · ngộ + bút + thành + dăng nghĩa thành phần: ngộ + bút + thành + dăng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 把屏风上的因误笔而成的污点画成苍蝇。形容绘画技术十分高超。