誘之以利 dụ chi dĩ lợi Hán Việt: dụ chi dĩ lợi Tổng quan Cấu tạo: 誘 (dụ) + 之 (chi) + 以 (dĩ) + 利 (lợi)Hán Việtdụ chi dĩ lợiCấu tạo誘 + 之 + 以 + 利 · dụ + chi + dĩ + lợi nghĩa thành phần: dụ + chi + dĩ + lợi Nghĩa EngCihui 誘之以利 òuzhīyǐlì f.e. lure sb. by the promise of profit