誘人親吻 yòu rén qīnwěn · dụ nhân thân vẫn Hán Việt: dụ nhân thân vẫn · Pinyin: yòu rén qīnwěn Tổng quan Cấu tạo: 誘 (dụ) + 人 (nhân) + 親 (thân) + 吻 (vẫn)Pinyinyòu rén qīnwěnHán Việtdụ nhân thân vẫnCấu tạo誘 + 人 + 親 + 吻 · dụ + nhân + thân + vẫn nghĩa thành phần: dụ + nhân + thân + vẫn Nghĩa EngCihui kissable