誘人入彀 dụ nhân nhập cấu Hán Việt: dụ nhân nhập cấu Tổng quan Cấu tạo: 誘 (dụ) + 人 (nhân) + 入 (nhập) + 彀 (cấu)Hán Việtdụ nhân nhập cấuCấu tạo誘 + 人 + 入 + 彀 · dụ + nhân + nhập + cấu nghĩa thành phần: dụ + nhân + nhập + cấu Nghĩa EngCihui 誘人入彀 òurénrùgòu f.e. use a trick to make sb. do sth.