誘人犯罪

dụ nhân phạm tội

Hán Việt: dụ nhân phạm tội

Tổng quan

Cấu tạo: (dụ) + (nhân) + (phạm) + (tội)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 誘人犯罪 òurénfànzuì f.e. induce others to break the law