誘入圈套

yòu rù juān tào dụ nhập quyển sáo

Hán Việt: dụ nhập quyển sáo · Pinyin: yòu rù juān tào

Tổng quan

bẫy, đánh bẫy, gài bẫy ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)) mưu mẹo, cạm bẫy, người dùng mưu mẹo để dụ dỗ, dụ, dụ dỗ, lừa vào bẫy, (y học) cái khoan xương, (y học) khoan (xương)

Cấu tạo: (dụ) + (nhập) + (quyển) + (sáo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bẫy, đánh bẫy, gài bẫy ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)) mưu mẹo, cạm bẫy, người dùng mưu mẹo để dụ dỗ, dụ, dụ dỗ, lừa vào bẫy, (y học) cái khoan xương, (y học) khoan (xương)