誘兵不追

dụ binh bất truy

Hán Việt: dụ binh bất truy

Tổng quan

Cấu tạo: (dụ) + (binh) + (bất) + (truy)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 誘兵不追 òubīngbùzhuī f.e. not press troops that pretend to flee