誘售廣告 dụ thụ quảng cáo Hán Việt: dụ thụ quảng cáo Tổng quan Cấu tạo: 誘 (dụ) + 售 (thụ) + 廣 (quảng) + 告 (cáo)Hán Việtdụ thụ quảng cáoCấu tạo誘 + 售 + 廣 + 告 · dụ + thụ + quảng + cáo nghĩa thành phần: dụ + thụ + quảng + cáo Nghĩa EngCihui 誘售廣告 òushòu guǎnggào n. bait advertising M:¹fèn