誘導器具

dụ đạo khí cụ

Hán Việt: dụ đạo khí cụ

Tổng quan

(y học) gây chuyển bệnh, lùa bệnh, (y học) thuốc gây chuyển bệnh, thuốc lùa bệnh

Cấu tạo: (dụ) + (đạo) + (khí) + (cụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) gây chuyển bệnh, lùa bệnh, (y học) thuốc gây chuyển bệnh, thuốc lùa bệnh