誘導技巧

dụ đạo kĩ xảo

Hán Việt: dụ đạo kĩ xảo

Tổng quan

Cấu tạo: (dụ) + (đạo) + (kĩ) + (xảo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 誘導技巧 òudǎo jìqiǎo n. <lg.> elicitation technique