誘導抵抗

yòu dǎo dǐ kàng dụ đạo để kháng

Hán Việt: dụ đạo để kháng · Pinyin: yòu dǎo dǐ kàng

Tổng quan

(điện học) điện kháng

Cấu tạo: (dụ) + (đạo) + (để) + (kháng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (điện học) điện kháng