誘導程序

dụ đạo trình tự

Hán Việt: dụ đạo trình tự

Tổng quan

Cấu tạo: (dụ) + (đạo) + (trình) + (tự)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 誘導程序 òudǎo chéngxù n. <lg.> elicitation procedure