誘惑人心 dụ hoặc nhân tâm Hán Việt: dụ hoặc nhân tâm Tổng quan Cấu tạo: 誘 (dụ) + 惑 (hoặc) + 人 (nhân) + 心 (tâm)Hán Việtdụ hoặc nhân tâmCấu tạo誘 + 惑 + 人 + 心 · dụ + hoặc + nhân + tâm nghĩa thành phần: dụ + hoặc + nhân + tâm Nghĩa EngCihui 誘惑人心 òuhuò rénxīn v.o. tempt the hearts of the people