誘捕行動

dụ bộ hành động

Hán Việt: dụ bộ hành động

Tổng quan

Cấu tạo: (dụ) + (bộ) + (hành) + (động)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 誘捕行動 òubǔ xíngdòng n. sting operation