誘掖後進

yòu yè hòu jìn dụ dịch hậu tiến

Hán Việt: dụ dịch hậu tiến · Pinyin: yòu yè hòu jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (dụ) + (dịch) + (hậu) + (tiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 诱掖:诱导扶持。引导帮助后辈上进。
  • Tân Hoa Tự Điển 诱掖诱导扶持。引导帮助后辈上进。

Eng

  • Cihui 誘掖後進 òuyèhòujìn f.e. help and encourage the younger generation