誑騙童叟 cuống phiến đồng tẩu Hán Việt: cuống phiến đồng tẩu Tổng quan Cấu tạo: 誑 (cuống) + 騙 (phiến) + 童 (đồng) + 叟 (tẩu)Hán Việtcuống phiến đồng tẩuCấu tạo誑 + 騙 + 童 + 叟 · cuống + phiến + đồng + tẩu nghĩa thành phần: cuống + phiến + đồng + tẩu Nghĩa EngCihui 誑騙童叟 uángpiàntóngsǒu f.e. cheat/swindle the young and aged